BẢNG GIÁ
[Tất cả]
[A]
[B]
[C]
[D]
[E]
[F]
[G]
[H]
[I]
[J]
[K]
[L]
[M]
[N]
[O]
[P]
[Q]
[R]
[S]
[T]
[U]
[V]
[W]
[X]
[Y]
[Z]
Bảng Cước Phí SnetASIA mới
STT
Tên Quốc gia
Mã
VNÐ/phút
1
Afghanistan
93
9900
2
Albania
355
4400
3
Algeria
213
2090
4
Algeria Mobile
2136
4400
5
Algeria Orascom Mobile
2137
4400
6
American Samoa
1684
2090
7
Andorra
376
880
8
Andorra Mobile
3763
4400
9
Andorra Mobile
3764
4400
10
Andorra Mobile
3768
4400
11
Angola
244
4400
12
Angola Mobile
2449
4400
13
Anguilla
1264
4400
14
Antarctica
672
9900
15
Antarctica
88234
9900
Trang
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
Chú ý:
- Bảng giá chưa bao gồm thuế VAT
- Bảng giá sẽ được cập nhật thường xuyên. Xin quý khách hàng lưu ý theo dõi.
• BẢNG GIÁ SNETUS
• BẢNG GIÁ SNETFONE
• BẢNG GIÁ SNETASIA
• BẢNG GIÁ SNETEU